
Julie Franconville
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tuổi
24 tuổi
Julie Franconville (Thụy Sĩ) hiện xếp hạng #124 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#124
Đôi nam nữ
#227
Đơn nữ
#232
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #231 | #128 | #225 |
| 2025 | #98 | #154 | #171 |
| 2024 | #146 | — | #200 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Caroline Racloz | 38 | 23 | 15 | 61% | 2018 – 2021 |
Cloé Brand | 30 | 14 | 16 | 47% | 2022 – 2025 |
Yann Orteu | 15 | 9 | 6 | 60% | 2016 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Martina Corsini | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kirsten de Wit | 0 | 4 | 4 | 0% |
Doha Hany | 3 | 0 | 3 | 100% |
Vivien Sandorhazi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Annie Lado | 0 | 3 | 3 | 0% |
Signe Schulz | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ania Setién | 1 | 2 | 3 | 33% |






