
Junsuke Kubo
Quốc gia
Singapore
Tuổi
23 tuổi
Junsuke Kubo (Singapore) hiện xếp hạng #43 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#43
Đôi nam
#43
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #43 |
| 2025 | #48 |
| 2024 | #121 |
| 2023 | #137 |
| 2022 | #123 |
| 2021 | #481 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wesley Koh | 124 | 75 | 49 | 60% | 2018 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Junaidi Arif | 0 | 3 | 3 | 0% |
Muhammad Haikal | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hariharan Amsakarunan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Worrapol Thongsa-nga | 2 | 1 | 3 | 67% |
Haruki Kawabe | 0 | 3 | 3 | 0% |
Seo Seung-jae | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Won-ho | 0 | 2 | 2 | 0% |






