
Kalle Koljonen
Quốc gia
Phần Lan
Tuổi
32 tuổi
Kalle Koljonen (Phần Lan) hiện xếp hạng #52 ở nội dung Đơn nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#52
Đơn nam
#52
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #52 | — |
| 2025 | #50 | — |
| 2024 | #54 | — |
| 2023 | #55 | — |
| 2022 | #58 | — |
| 2021 | #60 | — |
| 2020 | #81 | — |
| 2019 | #79 | — |
| 2018 | #65 | — |
| 2017 | #67 | #465 |
| 2016 | #97 | #460 |
| 2014 | #120 | #441 |
| 2013 | #125 | — |
| 2012 | #161 | #264 |
| 2011 | #242 | — |
| 2010 | #176 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jenny Nyström | 5 | 2 | 3 | 40% | 2011 – 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Victor Svendsen | 1 | 8 | 9 | 11% |
Rasmus Gemke | 2 | 4 | 6 | 33% |
Mark Caljouw | 0 | 6 | 6 | 0% |
Henri Aarnio | 4 | 2 | 6 | 67% |
Kai Schäfer | 2 | 4 | 6 | 33% |
Felix Burestedt | 4 | 2 | 6 | 67% |
Nguyễn Nhật | 2 | 4 | 6 | 33% |







