
Kantaphon Wangcharoen
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
27 tuổi
Kantaphon Wangcharoen (Thái Lan) hiện xếp hạng #58 ở nội dung Đơn nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF Đối thủ thường xuyên nhất là Anthony Ginting (Indonesia), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#58
Đơn nam
#56
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #55 |
| 2025 | #40 |
| 2024 | #36 |
| 2023 | #29 |
| 2022 | #21 |
| 2021 | #18 |
| 2020 | #12 |
| 2019 | #15 |
| 2018 | #18 |
| 2017 | #58 |
| 2016 | #159 |
| 2014 | #146 |
| 2013 | #144 |
| 2012 | #283 |
| 2010 | #385 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anthony Ginting | 3 | 7 | 10 | 30% |
Châu Thiên Thành | 1 | 7 | 8 | 13% |
Wang Tzu-Wei | 2 | 5 | 7 | 29% |
Sai Praneeth Bhamidipati | 2 | 4 | 6 | 33% |
Lu Guangzu | 1 | 5 | 6 | 17% |
Li Shifeng | 1 | 5 | 6 | 17% |
Tommy Sugiarto | 0 | 5 | 5 | 0% |






