
Kapil Chaudhary
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th10 2022
Kapil Chaudhary (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2023 | #311 | — |
| 2022 | #180 | — |
| 2021 | #256 | — |
| 2020 | #242 | — |
| 2019 | #83 | — |
| 2018 | #72 | — |
| 2017 | #111 | #393 |
| 2016 | #307 | #385 |
| 2014 | #414 | #381 |
| 2013 | #286 | #386 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Brijesh Yadav | 21 | 7 | 14 | 33% | 2017 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Raju Mohamed Rehan | 2 | 1 | 3 | 67% |
Han Chengkai | 0 | 2 | 2 | 0% |
Zhou Haodong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Vighnesh Devlekar | 0 | 2 | 2 | 0% |
Thanawin Madee | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chen Tang Jie | 0 | 1 | 1 | 0% |
Hendra Setiawan | 0 | 1 | 1 | 0% |





