
Kartikey Gulshan Kumar
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th11 2024
Kartikey Gulshan Kumar (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2025 | #124 |
| 2024 | #106 |
| 2023 | #89 |
| 2022 | #66 |
| 2021 | #95 |
| 2020 | #132 |
| 2019 | #122 |
| 2018 | #119 |
| 2017 | #200 |
| 2016 | #383 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lakshya Sen | 4 | 2 | 2 | 50% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Meiraba Luwang Maisnam | 0 | 4 | 4 | 0% |
Sai Praneeth Bhamidipati | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kalle Koljonen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yeoh Seng Zoe | 1 | 2 | 3 | 33% |
Shesar Hiren Rhustavito | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mithun Manjunath | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ravi | 0 | 3 | 3 | 0% |






