
Letshanaa A. Karupathevan
Karupathevan Letshanaa
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
22 tuổi
Letshanaa A. Karupathevan (Malaysia) hiện xếp hạng #34 ở nội dung Đơn nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#34
Đơn nữ
#34
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #34 | — |
| 2025 | #38 | — |
| 2024 | #56 | — |
| 2023 | #58 | #400 |
| 2022 | #138 | #428 |
| 2021 | #446 | — |
| 2020 | #233 | — |
| 2019 | #189 | — |
| 2018 | #429 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tung Ciou-Tong | 1 | 3 | 4 | 25% |
Han Qianxi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Busanan Ongbumrungpan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Putri Kusuma Wardani | 0 | 3 | 3 | 0% |
Huang Yu-Hsun | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chiara Marvella Handoyo | 1 | 2 | 3 | 33% |
Shriyanshi Valishetty | 2 | 1 | 3 | 67% |






