
Kasper Ipsen
Quốc gia
Đan Mạch
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th12 2011
Kasper Ipsen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #71 | — |
| 2015 | #110 | — |
| 2014 | #198 | #441 |
| 2012 | #405 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2011 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2011 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2011 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2011 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Emil Vind | 4 | 2 | 2 | 50% | 2008 |
Mikkel Mikkelsen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Scott Evans | 1 | 4 | 5 | 20% |
Hans-Kristian Vittinghus | 0 | 4 | 4 | 0% |
Marc Zwiebler | 2 | 2 | 4 | 50% |
Jan Vondra | 3 | 1 | 4 | 75% |
Eric Pang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Dieter Domke | 1 | 2 | 3 | 33% |
Pablo Abián | 1 | 2 | 3 | 33% |






