
Kate Frost
Quốc gia
Ireland
Tuổi
27 tuổi
Kate Frost (Ireland) hiện xếp hạng #446 ở nội dung Đôi nữ.
#446
Đôi nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #441 | — | — |
| 2025 | #298 | — | — |
| 2024 | #127 | — | #482 |
| 2023 | #52 | #147 | #474 |
| 2022 | #52 | #134 | — |
| 2021 | #81 | #173 | — |
| 2020 | #177 | #258 | — |
| 2019 | #208 | #409 | — |
| 2018 | #265 | — | — |
| 2017 | #478 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Moya Ryan | 84 | 21 | 63 | 25% | 2014 – 2023 |
Scott Guildea | 9 | 4 | 5 | 44% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Holly Newall | 1 | 4 | 5 | 20% |
Moa Sjöö | 0 | 5 | 5 | 0% |
Tilda Sjöö | 0 | 5 | 5 | 0% |
Annie Lado | 2 | 1 | 3 | 67% |
Stefani Stoeva | 0 | 2 | 2 | 0% |
Gabriela Stoeva | 0 | 2 | 2 | 0% |
Isabel Lohau | 0 | 2 | 2 | 0% |




