
Kaushal Dharmamer
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
30 tuổi
Kaushal Dharmamer (Ấn Độ) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2025 | #352 |
| 2024 | #255 |
| 2023 | #240 |
| 2022 | #103 |
| 2021 | #97 |
| 2020 | #122 |
| 2019 | #148 |
| 2018 | #375 |
| 2017 | #282 |
| 2016 | #197 |
| 2014 | #185 |
| 2013 | #184 |
| 2012 | #426 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R128 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Cheam June Wei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chirag Sen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Harsheel Dani | 1 | 1 | 2 | 50% |
Abhishek Yelegar | 2 | 0 | 2 | 100% |
Luís Enrique Peñalver | 1 | 1 | 2 | 50% |
Adulrach Namkul | 2 | 0 | 2 | 100% |
B. R. Sankeerth | 1 | 1 | 2 | 50% |






