
Kavin Thangam Kavin
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
22 tuổi
Kavin Thangam Kavin (Ấn Độ) hiện xếp hạng #153 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#153
Đôi nam
#161
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #133 | #139 |
| 2025 | #101 | #143 |
| 2024 | #155 | #364 |
| 2023 | #376 | #414 |
| 2022 | #473 | #434 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Manraj Singh | 0 | 3 | 3 | 0% |
Alvin Morada | 0 | 2 | 2 | 0% |
Christian Bernardo | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tanadon Punpanich | 0 | 2 | 2 | 0% |
Dhruv Rawat | 0 | 2 | 2 | 0% |
Achutaditya Rao Doddavarapu | 1 | 1 | 2 | 50% |
Venkata Harsha Vardhan Rayudu Veeramreddy | 0 | 2 | 2 | 0% |

