
Kim Ga Ram
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
24 tuổi
Kim Ga Ram (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #256 ở nội dung Đơn nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#256
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #257 |
| 2025 | #107 |
| 2024 | #72 |
| 2023 | #73 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lee Yeon-woo | 4 | 2 | 2 | 50% | 2017 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sim Yu-jin | 1 | 3 | 4 | 25% |
Putri Kusuma Wardani | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lin Hsiang-Ti | 1 | 2 | 3 | 33% |
Huang Ching-Ping | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lo Sin Yan Happy | 2 | 1 | 3 | 67% |
Akari Kurihara | 3 | 0 | 3 | 100% |
Han Yue | 0 | 2 | 2 | 0% |





