
Kiran George
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
26 tuổi
Kiran George (Ấn Độ) hiện xếp hạng #48 ở nội dung Đơn nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#48
Đơn nam
#45
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×3🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #40 |
| 2025 | #35 |
| 2024 | #34 |
| 2023 | #35 |
| 2022 | #44 |
| 2021 | #66 |
| 2020 | #108 |
| 2019 | #195 |
| 2018 | #271 |
| 2017 | #287 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lakshya Sen | 1 | 7 | 8 | 13% |
Lee Chia-Hao | 3 | 3 | 6 | 50% |
Toma Junior Popov | 4 | 1 | 5 | 80% |
Kunlavut Vitidsarn | 1 | 3 | 4 | 25% |
Weng Hongyang | 1 | 3 | 4 | 25% |
Mark Caljouw | 2 | 2 | 4 | 50% |
Max Weißkirchen | 3 | 1 | 4 | 75% |






