
Kristian Midtgaard
Quốc gia
Đan Mạch
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th1 2012
Kristian Midtgaard (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2016 | #80 |
| 2015 | #88 |
| 2014 | #118 |
| 2012 | #438 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2011 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2011 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2011 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2011 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sune Gavnholt | 5 | 3 | 2 | 60% | 2008 – 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Michael Lahnsteiner | 2 | 3 | 5 | 40% |
Rajiv Ouseph | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ville Lång | 0 | 3 | 3 | 0% |
Raul Must | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chetan Anand | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kęstutis Navickas | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ben Beckman | 1 | 2 | 3 | 33% |



