
Laurence Hoarau
Quốc gia
Pháp
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th4 2010
Laurence Hoarau (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2010.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #86 | — |
| 2015 | #192 | #317 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2009 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2009 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2008 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nipitphon Puangpuapech | 5 | 2 | 3 | 40% | 2009 – 2010 |
Maneepong Jongjit | 1 | 0 | 1 | 0% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Ki-jung | 0 | 1 | 1 | 0% |
Goh Wei Shem | 0 | 1 | 1 | 0% |
Hendra Aprida Gunawan | 0 | 1 | 1 | 0% |
Alvent Yulianto | 0 | 1 | 1 | 0% |
Lo Lok Kei | 1 | 0 | 1 | 100% |
Razif Abdul Latif | 0 | 1 | 1 | 0% |
Teo Kok Siang | 0 | 1 | 1 | 0% |





