
Lee Jang-mi
Lee Jang Mi
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th8 2022
Lee Jang-mi (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 100
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2023 | #436 |
| 2022 | #451 |
| 2019 | #42 |
| 2018 | #15 |
| 2017 | #20 |
| 2016 | #62 |
| 2014 | #67 |
| 2013 | #49 |
| 2012 | #104 |
| 2011 | #122 |
| 2010 | #96 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Hyo-min | 2 | 3 | 5 | 40% |
He Bingjiao | 0 | 4 | 4 | 0% |
Wang Shixian | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nitchaon Jindapol | 2 | 1 | 3 | 67% |
Sun Yu | 2 | 1 | 3 | 67% |
Aya Ohori | 1 | 2 | 3 | 33% |
Gregoria Mariska Tunjung | 2 | 1 | 3 | 67% |






