
Lei Lanxi
Lei Lan Xi
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
28 tuổi
Lei Lanxi (Trung Quốc) hiện xếp hạng #136 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#136
Đơn nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #114 |
| 2025 | #26 |
| 2024 | #22 |
| 2023 | #43 |
| 2022 | #116 |
| 2021 | #166 |
| 2020 | #140 |
| 2019 | #284 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Christo Popov | 3 | 4 | 7 | 43% |
Weng Hongyang | 2 | 3 | 5 | 40% |
Lin Chun-Yi | 2 | 3 | 5 | 40% |
Anders Antonsen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Yushi Tanaka | 0 | 4 | 4 | 0% |
Viktor Axelsen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jonatan Christie | 1 | 2 | 3 | 33% |






