
Leong Jun Hao
Jun Hao Leong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
26 tuổi
Leong Jun Hao (Malaysia) hiện xếp hạng #25 ở nội dung Đơn nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#25
Đơn nam
#23
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #23 |
| 2025 | #20 |
| 2024 | #27 |
| 2023 | #38 |
| 2022 | #71 |
| 2021 | #117 |
| 2020 | #157 |
| 2019 | #74 |
| 2018 | #69 |
| 2017 | #213 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Li Shifeng | 1 | 7 | 8 | 13% |
Jonatan Christie | 3 | 4 | 7 | 43% |
Kunlavut Vitidsarn | 3 | 4 | 7 | 43% |
Cheam June Wei | 3 | 3 | 6 | 50% |
Chi Yu-Jen | 3 | 3 | 6 | 50% |
Kenta Nishimoto | 3 | 2 | 5 | 60% |
Anthony Ginting | 2 | 2 | 4 | 50% |






