
Lukas Schmidt
Quốc gia
Đức
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th10 2015
Lukas Schmidt (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #122 | #304 |
| 2015 | #85 | — |
| 2014 | #76 | — |
| 2013 | #311 | — |
| 2012 | #66 | — |
| 2011 | #72 | — |
| 2010 | #76 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R64 | 1,450 | |
| 2014 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Henri Hurskainen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Flemming Quach | 3 | 1 | 4 | 75% |
David Obernosterer | 3 | 1 | 4 | 75% |
Raul Must | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kieran Merrilees | 4 | 0 | 4 | 100% |
Sven Eric Kastens | 1 | 3 | 4 | 25% |
Vladimir Malkov | 1 | 2 | 3 | 33% |





