
Mads Christophersen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
28 tuổi
Mads Christophersen (Đan Mạch) hiện xếp hạng #121 ở nội dung Đơn nam. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#121
Đơn nam
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #112 |
| 2025 | #51 |
| 2024 | #47 |
| 2023 | #44 |
| 2022 | #50 |
| 2021 | #68 |
| 2020 | #109 |
| 2019 | #116 |
| 2018 | #143 |
| 2017 | #203 |
| 2016 | #273 |
| 2014 | #407 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jan Louda | 5 | 3 | 8 | 63% |
Magnus Johannesen | 4 | 3 | 7 | 57% |
Victor Svendsen | 0 | 6 | 6 | 0% |
Julien Carraggi | 3 | 3 | 6 | 50% |
Christo Popov | 2 | 3 | 5 | 40% |
Fabian Roth | 5 | 0 | 5 | 100% |
Arnaud Merkle | 4 | 1 | 5 | 80% |






