
Magnus Johannesen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
24 tuổi
Magnus Johannesen (Đan Mạch) hiện xếp hạng #41 ở nội dung Đơn nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#41
Đơn nam
#39
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #39 |
| 2025 | #41 |
| 2024 | #33 |
| 2023 | #31 |
| 2022 | #63 |
| 2021 | #143 |
| 2020 | #232 |
| 2019 | #348 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mads Christophersen | 3 | 4 | 7 | 43% |
Julien Carraggi | 3 | 3 | 6 | 50% |
Christian Adinata | 3 | 3 | 6 | 50% |
Christo Popov | 0 | 4 | 4 | 0% |
Alex Lanier | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lee Cheuk Yiu | 2 | 2 | 4 | 50% |
Chi Yu-Jen | 3 | 1 | 4 | 75% |






