
Maja Šavor
Maja Savor
Quốc gia
Croatia
Tuổi
40 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 31 Th3 2011
Maja Šavor (Croatia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #167 | — | #410 |
| 2015 | — | #378 | — |
| 2014 | — | #393 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2011 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2009 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2009 | Đơn nữ | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Staša Poznanović | 18 | 8 | 10 | 44% | 2008 – 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Natalia Pocztowiak | 0 | 3 | 3 | 0% |
Christinna Pedersen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Dimitria Popstoikova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Claudia Vogelgsang | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lucie Havlová | 1 | 1 | 2 | 50% |
Robert Adcock | 0 | 2 | 2 | 0% |
Eefje Muskens | 0 | 1 | 1 | 0% |


