
M. Anilkumar Raju
Anilkumar Raju Mandiraju
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th11 2018
M. Anilkumar Raju (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2020 | #378 |
| 2019 | #95 |
| 2018 | #91 |
| 2017 | #85 |
| 2016 | #77 |
| 2014 | #113 |
| 2013 | #110 |
| 2012 | #165 |
| 2011 | #333 |
| 2010 | #329 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gaurav Venkat | 42 | 15 | 27 | 36% | 2015 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vatannejad-Soroush Eskandari | 2 | 0 | 2 | 100% |
Farzin Khanjani | 2 | 0 | 2 | 100% |
Shivam Sharma | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tanupat Viriyangkura | 0 | 2 | 2 | 0% |
Shlok Ramchandran | 0 | 2 | 2 | 0% |
Arjun Matathil Ramachandran | 0 | 2 | 2 | 0% |
Alap Mishra | 2 | 0 | 2 | 100% |




