
Manraj Singh
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
20 tuổi
Manraj Singh (Ấn Độ) hiện xếp hạng #97 ở nội dung Đơn nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#97
Đơn nam
#90
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #67 |
| 2025 | #56 |
| 2024 | #123 |
| 2023 | #303 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rahul Bharadwaj Bangalore Manjunath | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kavin Thangam Kavin | 3 | 0 | 3 | 100% |
Aidil Sholeh | 1 | 1 | 2 | 50% |
Joakim Oldorff | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wang Zhengxing | 0 | 2 | 2 | 0% |
Prannoy Kumar | 1 | 0 | 1 | 100% |
Heo Kwang-hee | 0 | 1 | 1 | 0% |




