
Martin Giuffre
Quốc gia
Canada
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th8 2016
Martin Giuffre (Canada) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #90 | — |
| 2016 | #79 | #202 |
| 2015 | — | #211 |
| 2014 | #70 | — |
| 2013 | #73 | — |
| 2012 | #106 | — |
| 2010 | #206 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn nam | R1 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Men's Singles | R16 | — | |
| 2016 | Đơn nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fiona McKee | 3 | 1 | 2 | 33% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kevin Cordón | 0 | 4 | 4 | 0% |
Luka Wraber | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lino Muñoz | 1 | 3 | 4 | 25% |
Osleni Guerrero | 1 | 2 | 3 | 33% |
Rosario Maddaloni | 3 | 0 | 3 | 100% |
Pablo Abián | 0 | 2 | 2 | 0% |
Howard Shu | 1 | 1 | 2 | 50% |







