
Wong Mew Choo
Mew Choo Wong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
42 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th3 2011
Wong Mew Choo (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 1000🥇 Super 500
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2016 | #17 |
| 2015 | #22 |
| 2014 | #163 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đơn nữ | R32 | 3,500 | |
| 2011 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đơn nữ | R16 | 5,700 | |
| 2011 | Đơn nữ | R16 | 6,000 | |
| 2010 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Saina Nehwal | 2 | 4 | 6 | 33% |
Wang Xin | 0 | 5 | 5 | 0% |
Lu Lan | 3 | 2 | 5 | 60% |
Xie Xingfang | 2 | 3 | 5 | 40% |
Zhu Lin | 1 | 4 | 5 | 20% |
Jiang Yanjiao | 1 | 3 | 4 | 25% |
Tine Baun | 0 | 4 | 4 | 0% |






