
Mia Blichfeldt
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
28 tuổi
Mia Blichfeldt (Đan Mạch) hiện xếp hạng #16 ở nội dung Đơn nữ. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 500, 12 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Yamaguchi Akane (Nhật Bản), với 14 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#16
Đơn nữ
#16
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Super 300 ×3🥇 Super 100🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #16 |
| 2025 | #20 |
| 2024 | #20 |
| 2023 | #13 |
| 2022 | #14 |
| 2021 | #12 |
| 2020 | #11 |
| 2019 | #13 |
| 2018 | #15 |
| 2017 | #31 |
| 2016 | #53 |
| 2014 | #81 |
| 2013 | #81 |
| 2012 | #131 |
| 2011 | #185 |
| 2010 | #156 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sofie Holmboe Dahl | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yamaguchi Akane | 1 | 13 | 14 | 7% |
Chen Yufei | 1 | 8 | 9 | 11% |
Ratchanok Intanon | 0 | 8 | 8 | 0% |
Pusarla Venkata Sindhu | 1 | 7 | 8 | 13% |
He Bingjiao | 0 | 8 | 8 | 0% |
Julie Dawall Jakobsen | 6 | 2 | 8 | 75% |
Yvonne Li | 7 | 1 | 8 | 88% |







