
Michelle Edwards
Michelle Claire Edwards
Quốc gia
Nam Phi
Tuổi
51 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th8 2012
Michelle Edwards (Nam Phi) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác. Đã vô địch Roofings Uganda International 2010 2 lần (2010, 2010).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #55 | #62 | #301 |
| 2015 | #42 | #52 | — |
| 2014 | #40 | #53 | — |
| 2012 | #48 | #86 | — |
| 2011 | #95 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nữ | R1 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Dorian James | 28 | 17 | 11 | 61% | 2007 – 2012 |
Annari Viljoen | 23 | 13 | 10 | 57% | 2010 – 2012 |
Grace Daniel | 1 | 0 | 1 | 0% | 2005 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Annari Viljoen | 2 | 1 | 3 | 67% |
Susan Ideh | 3 | 0 | 3 | 100% |
Sabrina Jaquet | 0 | 2 | 2 | 0% |
Grace Gabriel | 2 | 0 | 2 | 100% |
Maria Braimoh | 2 | 0 | 2 | 100% |
Willem Viljoen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Hendra Aprida Gunawan | 0 | 1 | 1 | 0% |


