
Minoru Koga
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
29 tuổi
Minoru Koga (Nhật Bản) hiện xếp hạng #53 ở nội dung Đơn nam. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác.
#53
Đơn nam
#53
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×6🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #53 |
| 2025 | #89 |
| 2024 | #121 |
| 2023 | #57 |
| 2022 | #81 |
| 2021 | #105 |
| 2020 | #94 |
| 2019 | #73 |
| 2018 | #139 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wakana Nagahara | 3 | 2 | 1 | 67% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mads Christophersen | 4 | 0 | 4 | 100% |
Kim Bruun | 3 | 0 | 3 | 100% |
Felix Burestedt | 2 | 1 | 3 | 67% |
Su Li-Yang | 2 | 1 | 3 | 67% |
Panitchaphon Teeraratsakul | 2 | 1 | 3 | 67% |
Magnus Johannesen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Riki Takei | 3 | 0 | 3 | 100% |







