
Misbun Ramdan Mohmed Misbun
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th12 2021
Misbun Ramdan Mohmed Misbun (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2022 | #264 |
| 2021 | #208 |
| 2020 | #200 |
| 2019 | #172 |
| 2018 | #286 |
| 2017 | #420 |
| 2016 | #194 |
| 2015 | #111 |
| 2014 | #64 |
| 2013 | #474 |
| 2012 | #71 |
| 2011 | #43 |
| 2010 | #48 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2021 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2021 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2021 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Andre Kurniawan Tedjono | 2 | 2 | 4 | 50% |
Daren Liew | 1 | 2 | 3 | 33% |
Eric Pang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Pablo Abián | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kai Schäfer | 1 | 2 | 3 | 33% |
Viktor Axelsen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Goh Soon Huat | 1 | 1 | 2 | 50% |






