
Moh. Zaki Ubaidillah
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
18 tuổi
Moh. Zaki Ubaidillah (Indonesia) hiện xếp hạng #39 ở nội dung Đơn nam. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#39
Đơn nam
#39
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #39 |
| 2025 | #47 |
| 2024 | #146 |
| 2023 | #333 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alwi Farhan | 2 | 2 | 4 | 50% |
Huang Ping-Hsien | 3 | 0 | 3 | 100% |
Panitchaphon Teeraratsakul | 1 | 2 | 3 | 33% |
Muhammad Faiq | 2 | 1 | 3 | 67% |
Prahdiska Bagas Shujiwo | 2 | 1 | 3 | 67% |
Loh Kean Yew | 1 | 1 | 2 | 50% |
Krishna Adi Nugraha | 1 | 1 | 2 | 50% |






