
Muhammad Bayu Pangisthu
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th9 2018
Muhammad Bayu Pangisthu (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2019 | #250 |
| 2018 | #174 |
| 2017 | #59 |
| 2016 | #97 |
| 2014 | #114 |
| 2013 | #115 |
| 2012 | #197 |
| 2011 | #200 |
| 2010 | #208 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jonatan Christie | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tanongsak Saensomboonsuk | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sai Praneeth Bhamidipati | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lee Hyun-il | 0 | 2 | 2 | 0% |
Seo Seung-jae | 1 | 1 | 2 | 50% |
Wei Nan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chong Wei Feng | 0 | 2 | 2 | 0% |






