
Mykhaylo Makhnovskiy
Quốc gia
Ukraina
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th6 2023
Mykhaylo Makhnovskiy (Ukraina) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #394 | — |
| 2023 | #132 | — |
| 2022 | #99 | #155 |
| 2021 | #103 | #122 |
| 2020 | #113 | #112 |
| 2019 | #130 | #155 |
| 2018 | #307 | #355 |
| 2017 | #380 | #489 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R1 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R64 | 880 | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Glib Beketov | 72 | 21 | 51 | 29% | 2015 – 2023 |
Gennadiy Natarov | 9 | 4 | 5 | 44% | 2016 – 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ivan Rusev | 0 | 5 | 5 | 0% |
Dimitar Yanakiev | 0 | 5 | 5 | 0% |
Danylo Bosniuk | 0 | 4 | 4 | 0% |
Iliyan Stoynov | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ivan Panev | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mads Vestergaard | 0 | 3 | 3 | 0% |
Joachim Persson | 0 | 2 | 2 | 0% |




