
Naoki Yamada
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
26 tuổi
Naoki Yamada (Nhật Bản) hiện xếp hạng #95 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#95
Đôi nam
#95
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #79 | — |
| 2025 | #51 | — |
| 2024 | #62 | — |
| 2023 | #138 | #84 |
| 2022 | — | #83 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kazuki Shibata | 58 | 38 | 20 | 66% | 2023 – 2025 |
Moe Ikeuchi | 17 | 13 | 4 | 76% | 2022 |
Rin Iwanaga | 4 | 1 | 3 | 25% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wachirawit Sothon | 3 | 1 | 4 | 75% |
Natthapat Trinkajee | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chang Ko-Chi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tanadon Punpanich | 2 | 0 | 2 | 100% |
Sirawit Sothon | 2 | 0 | 2 | 100% |
Lim Tze Jian | 1 | 1 | 2 | 50% |
Fazriq Razif | 0 | 2 | 2 | 0% |




