
Natsuki Nidaira
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
27 tuổi
Natsuki Nidaira (Nhật Bản) hiện xếp hạng #28 ở nội dung Đơn nữ. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 11 danh hiệu khác.
#28
Đơn nữ
#23
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #23 |
| 2025 | #19 |
| 2024 | #22 |
| 2023 | #24 |
| 2022 | #35 |
| 2021 | #56 |
| 2020 | #54 |
| 2019 | #88 |
| 2018 | #43 |
| 2017 | #58 |
| 2016 | #119 |
| 2014 | #289 |
| 2013 | #217 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Natsuki Oie | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Aya Ohori | 2 | 5 | 7 | 29% |
Supanida Katethong | 5 | 2 | 7 | 71% |
Michelle Li | 1 | 5 | 6 | 17% |
Tomoka Miyazaki | 1 | 5 | 6 | 17% |
Ratchanok Intanon | 4 | 1 | 5 | 80% |
Wang Zhiyi | 0 | 5 | 5 | 0% |
Kim Ga-eun | 2 | 3 | 5 | 40% |







