
Nazlıcan İnci
Nazlıcan Inci
Quốc gia
Thổ Nhĩ Kỳ
Tuổi
26 tuổi
Nazlıcan İnci (Thổ Nhĩ Kỳ) hiện xếp hạng #25 ở nội dung Đôi nữ. 20 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 20 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Stefani Stoeva (Bulgaria), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#25
Đôi nữ
#25
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×8🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×9
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #25 | — |
| 2025 | #32 | — |
| 2024 | #54 | — |
| 2023 | #67 | — |
| 2022 | #51 | — |
| 2021 | #39 | — |
| 2020 | #42 | — |
| 2019 | #40 | — |
| 2018 | #51 | — |
| 2017 | #73 | — |
| 2016 | #266 | — |
| 2014 | #225 | #489 |
| 2013 | #231 | #489 |
| 2012 | #423 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Bengisu Erçetin | 318 | 233 | 85 | 73% | 2014 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Stefani Stoeva | 0 | 11 | 11 | 0% |
Gabriela Stoeva | 0 | 11 | 11 | 0% |
Amalie Magelund | 5 | 2 | 7 | 71% |
Freja Ravn | 5 | 2 | 7 | 71% |
Margot Lambert | 4 | 2 | 6 | 67% |
Lizzie Tolman | 5 | 1 | 6 | 83% |
Abbygael Harris | 5 | 0 | 5 | 100% |







