
Nitya Sosale
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th7 2011
Nitya Sosale (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #97 | #154 |
| 2015 | #158 | — |
| 2014 | #240 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2009 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2009 | Đôi nam nữ | R16 | 6,000 | |
| 2009 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Pradnya Gadre | 7 | 2 | 5 | 29% | 2009 |
Jishnu Sanyal | 5 | 2 | 3 | 40% | 2009 |
Shruti Kurien | 4 | 2 | 2 | 50% | 2010 – 2011 |
Ashwini Ponnappa | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Misaki Matsutomo | 0 | 1 | 1 | 0% |
Ayaka Takahashi | 0 | 1 | 1 | 0% |
Savitree Amitrapai | 0 | 1 | 1 | 0% |
Paulien van Dooremalen | 0 | 1 | 1 | 0% |
Joe Wu | 0 | 1 | 1 | 0% |
Sarah Walker | 0 | 1 | 1 | 0% |
Mohita Sahdev | 1 | 0 | 1 | 100% |





