
Ong Xin Yee
Xin Yee Ong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
19 tuổi
Ong Xin Yee (Malaysia) hiện xếp hạng #22 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#22
Đôi nữ
#22
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #22 | — |
| 2025 | #26 | #232 |
| 2024 | #125 | #236 |
| 2023 | #217 | #344 |
| 2022 | #253 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Carmen Ting | 118 | 66 | 52 | 56% | 2019 – 2026 |
Bryan Jeremy Goonting | 3 | 2 | 1 | 67% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Isyana Syahira Meida | 2 | 3 | 5 | 40% |
Rinjani Kwinara Nastine | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kie Nakanishi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rin Iwanaga | 0 | 3 | 3 | 0% |
Siti Zulaikha | 3 | 0 | 3 | 100% |
Chong Jie Yu | 3 | 0 | 3 | 100% |
Nao Yamakita | 1 | 2 | 3 | 33% |




