
Panitchaphon Teeraratsakul
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
21 tuổi
Panitchaphon Teeraratsakul (Thái Lan) hiện xếp hạng #26 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#26
Đơn nam
#26
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #26 | — |
| 2025 | #39 | — |
| 2024 | #52 | — |
| 2023 | #127 | — |
| 2022 | #165 | — |
| 2021 | — | #379 |
| 2020 | — | #279 |
| 2019 | — | #438 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đơn nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Pakkapon Teeraratsakul | 9 | 4 | 5 | 44% | 2016 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Minoru Koga | 1 | 2 | 3 | 33% |
Eogene Ewe | 2 | 1 | 3 | 67% |
Moh. Zaki Ubaidillah | 2 | 1 | 3 | 67% |
Châu Thiên Thành | 1 | 1 | 2 | 50% |
Loh Kean Yew | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lee Chia-Hao | 1 | 1 | 2 | 50% |
Arnaud Merkle | 2 | 0 | 2 | 100% |







