
Panji Ahmad Maulana
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th5 2024
Panji Ahmad Maulana (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2024 | #428 |
| 2023 | #173 |
| 2022 | #134 |
| 2021 | #167 |
| 2020 | #176 |
| 2019 | #65 |
| 2018 | #55 |
| 2017 | #61 |
| 2016 | #91 |
| 2014 | #214 |
| 2013 | #391 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Adulrach Namkul | 2 | 1 | 3 | 67% |
Enzi Shafira | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tanongsak Saensomboonsuk | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kodai Naraoka | 1 | 1 | 2 | 50% |
Suppanyu Avihingsanon | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sitthikom Thammasin | 1 | 1 | 2 | 50% |
Pannawit Thongnuam | 2 | 0 | 2 | 100% |






