
Panji Akbar Sudrajat
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th12 2017
Panji Akbar Sudrajat (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2019 | — | #414 |
| 2018 | — | #372 |
| 2017 | — | #244 |
| 2016 | — | #253 |
| 2015 | — | #306 |
| 2014 | #172 | #210 |
| 2013 | #100 | #217 |
| 2012 | #215 | #225 |
| 2011 | — | #160 |
| 2010 | #358 | #228 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Apriyani Rahayu | 21 | 10 | 11 | 48% | 2014 – 2015 |
David Salutt | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Goh Giap Chin | 1 | 2 | 3 | 33% |
Boonsak Ponsana | 0 | 2 | 2 | 0% |
Prannoy Kumar | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wang Tzu-Wei | 1 | 1 | 2 | 50% |
Nadya Melati | 1 | 1 | 2 | 50% |
Soong Joo Ven | 0 | 2 | 2 | 0% |
Robin Gonansa | 1 | 1 | 2 | 50% |






