
Pannawee Polyiam
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
19 tuổi
Pannawee Polyiam (Thái Lan) hiện xếp hạng #117 ở nội dung Đôi nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#117
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #116 | — |
| 2025 | #78 | #464 |
| 2024 | #179 | #452 |
| 2023 | #362 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kodchaporn Chaichana | 91 | 57 | 34 | 63% | 2019 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yap Rui Chen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pichamon Phatcharaphisutsin | 1 | 1 | 2 | 50% |
Chong Jie Yu | 2 | 0 | 2 | 100% |
Kim Min Ji | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sarisa Janpeng | 2 | 0 | 2 | 100% |
Sayaka Hirota | 0 | 1 | 1 | 0% |
Febriana Dwipuji Kusuma | 0 | 1 | 1 | 0% |



