
Park Sung-min
Park Sung Min
Quốc gia
Hàn Quốc
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th11 2017
Park Sung-min (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2018 | #354 | — |
| 2017 | #385 | — |
| 2016 | #186 | — |
| 2015 | #211 | — |
| 2014 | #144 | #406 |
| 2013 | #483 | — |
| 2012 | #84 | #458 |
| 2011 | #80 | #468 |
| 2010 | #178 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R64 | 1,450 | |
| 2014 | Đơn nam | R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kim So-young | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Simon Santoso | 0 | 2 | 2 | 0% |
Takuma Ueda | 0 | 2 | 2 | 0% |
Arif Abdul Latif | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tan Chun Seang | 0 | 2 | 2 | 0% |
Niluka Karunaratne | 2 | 0 | 2 | 100% |
Soo Teck Zhi | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ashton Chen Yong Zhao | 0 | 2 | 2 | 0% |





