
Pedro Martins
Quốc gia
Bồ Đào Nha
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th8 2016
Pedro Martins (Bồ Đào Nha) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2017 | #84 |
| 2016 | #56 |
| 2015 | #58 |
| 2014 | #54 |
| 2013 | #66 |
| 2012 | #67 |
| 2011 | #263 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn nam | R2 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đơn nam | R64 | 880 | |
| 2016 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Luka Wraber | 5 | 0 | 5 | 100% |
Adrian Dziółko | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ivan Sozonov | 1 | 2 | 3 | 33% |
Dmytro Zavadsky | 2 | 1 | 3 | 67% |
David Obernosterer | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lino Muñoz | 2 | 1 | 3 | 67% |
Rajiv Ouseph | 0 | 2 | 2 | 0% |






