
Peeratchai Sukphun
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
21 tuổi
Peeratchai Sukphun (Thái Lan) hiện xếp hạng #61 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#61
Đôi nam
#61
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #54 |
| 2025 | #29 |
| 2024 | #27 |
| 2023 | #73 |
| 2022 | #144 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Pakkapon Teeraratsakul | 124 | 69 | 55 | 56% | 2019 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tan Wee Kiong | 2 | 2 | 4 | 50% |
He Jiting | 0 | 4 | 4 | 0% |
Ren Xiangyu | 0 | 4 | 4 | 0% |
Nur Mohd Azriyn Ayub | 2 | 2 | 4 | 50% |
Chen Boyang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Liu Yi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ketlen Kittinupong | 1 | 2 | 3 | 33% |







