
Petr Koukal
Quốc gia
Séc
Tuổi
40 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th8 2016
Petr Koukal (Séc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2017 | #113 |
| 2016 | #38 |
| 2015 | #52 |
| 2014 | #71 |
| 2013 | #45 |
| 2012 | #51 |
| 2011 | #60 |
| 2010 | #67 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn nam | R1 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2016 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Henri Hurskainen | 2 | 6 | 8 | 25% |
Joachim Persson | 1 | 6 | 7 | 14% |
Rajiv Ouseph | 1 | 5 | 6 | 17% |
Ville Lång | 2 | 4 | 6 | 33% |
Pablo Abián | 1 | 5 | 6 | 17% |
Yuhan Tan | 4 | 2 | 6 | 67% |
Brice Leverdez | 2 | 3 | 5 | 40% |






