
Phattharin Aiamvareesrisakul
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
16 tuổi
Phattharin Aiamvareesrisakul (Thái Lan) hiện xếp hạng #76 ở nội dung Đôi nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#76
Đôi nữ
#76
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #76 | #349 |
| 2025 | #75 | #357 |
| 2024 | #142 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R1 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | WD-U19 | R16 | 2,750 | |
| 2026 | XD-U19 | R64 | 660 | |
| 2026 | WD-U19 | R16 | 2,750 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sarisa Janpeng | 58 | 37 | 21 | 64% | 2024 – 2026 |
Napapakorn Tungkasatan | 10 | 5 | 5 | 50% | 2024 |
Tanupat Viriyangkura | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hathaithip Mijad | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hsieh Mi Yen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Fungfa Korpthammakit | 1 | 1 | 2 | 50% |
Gan Min Yee | 1 | 1 | 2 | 50% |
Tan Zhing Hui | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yu Hsuan Chen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Napapakorn Tungkasatan | 0 | 2 | 2 | 0% |
