
Pitchamon Opatniputh
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
19 tuổi
Pitchamon Opatniputh (Thái Lan) hiện xếp hạng #25 ở nội dung Đơn nữ. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
#25
Đơn nữ
#23
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #24 |
| 2025 | #37 |
| 2024 | #65 |
| 2023 | #47 |
| 2022 | #74 |
| 2021 | #318 |
| 2020 | #378 |
| 2019 | #420 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hina Akechi | 1 | 5 | 6 | 17% |
Tomoka Miyazaki | 1 | 4 | 5 | 20% |
Ester Nurumi Tri Wardoyo | 4 | 1 | 5 | 80% |
Chen Su-Yu | 4 | 0 | 4 | 100% |
Sung Shuo-Yun | 3 | 0 | 3 | 100% |
Riko Gunji | 3 | 0 | 3 | 100% |
Huang Ching-Ping | 3 | 0 | 3 | 100% |






