
Qi Xuefei
Xuefei Qi
Quốc gia
Pháp
Tuổi
34 tuổi
Qi Xuefei (Pháp) hiện xếp hạng #305 ở nội dung Đơn nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#305
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #289 |
| 2025 | #77 |
| 2024 | #45 |
| 2023 | #43 |
| 2022 | #40 |
| 2021 | #39 |
| 2020 | #37 |
| 2019 | #55 |
| 2018 | #58 |
| 2017 | #108 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kristin Kuuba | 6 | 1 | 7 | 86% |
Neslihan Arın | 4 | 2 | 6 | 67% |
Clara Azurmendi | 5 | 1 | 6 | 83% |
Julie Dawall Jakobsen | 4 | 2 | 6 | 67% |
Carolina Marín | 0 | 5 | 5 | 0% |
Yvonne Li | 3 | 2 | 5 | 60% |
Özge Bayrak | 4 | 0 | 4 | 100% |






