
Qiao Bin
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th7 2018
Qiao Bin (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2019 | #51 |
| 2018 | #26 |
| 2017 | #15 |
| 2016 | #21 |
| 2015 | #113 |
| 2014 | #53 |
| 2013 | #49 |
| 2012 | #101 |
| 2011 | #79 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2018 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chen Yuekun | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Châu Thiên Thành | 2 | 3 | 5 | 40% |
Prannoy Kumar | 1 | 4 | 5 | 20% |
Lý Tông Vỹ | 0 | 3 | 3 | 0% |
Thầm Long | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tommy Sugiarto | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hans-Kristian Vittinghus | 3 | 0 | 3 | 100% |
Tian Houwei | 2 | 1 | 3 | 67% |







